KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TIN HỌC
TRÌNH ĐỘ A
Ngày thi : 01/11/2009
Địa điểm: Cơ sở Tin học Huỳnh Hiếu
|
TT |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
LT |
WORD |
EXCEL |
ĐTB |
XẾP LOẠI |
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Văn |
Có |
22/08/1991 |
Tiền Giang |
5,5 |
8 |
8 |
7,0 |
TB |
|
|
2 |
Nguyễn Chí |
Công |
16/10/1995 |
Tiền Giang |
5,5 |
7 |
3 |
5,0 |
TB |
|
|
3 |
Trần Nguyễn Công |
Danh |
03/06/1998 |
Cà Mau |
3,5 |
6,5 |
3,5 |
4,5 |
KH.ĐẠT |
|
|
4 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hà |
1960 |
Tiền Giang |
3,5 |
5 |
5,5 |
4,5 |
KH.ĐẠT |
|
|
5 |
Nguyễn Thị |
Hà |
1979 |
Tiền Giang |
5,5 |
7 |
3 |
5,0 |
TB |
|
|
6 |
Nguyễn Thị |
Hà |
06/10/1969 |
Tiền Giang |
4 |
8,5 |
5,5 |
6,0 |
TB |
|
|
7 |
Nguyễn Huỳnh Trung |
Hiếu |
26/02/1999 |
Tiền Giang |
2,5 |
8 |
7 |
6,0 |
KH.ĐẠT |
|
|
8 |
Phạm Thị Hồng |
Linh |
1995 |
Tiền Giang |
3,5 |
8 |
3,5 |
5,0 |
TB |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Kim |
Loan |
09/12/1989 |
Tiền Giang |
5,5 |
9 |
7,5 |
7,5 |
TB |
|
|
10 |
Lê Thị Mỹ |
Nga |
1995 |
Tiền Giang |
3,5 |
7 |
6,5 |
5,5 |
TB |
|
|
11 |
Giảng Trung |
Nghĩa |
1978 |
Tiền Giang |
8 |
7 |
6 |
7,0 |
Khá |
|
|
12 |
Nguyễn Văn |
Nghĩa |
22/05/1995 |
Tiền Giang |
3 |
6 |
3 |
4,0 |
KH.ĐẠT |
|
|
13 |
Lâm Tuấn |
Nhân |
01/02/1998 |
Tiền Giang |
2,5 |
6,5 |
7 |
5,5 |
KH.ĐẠT |
|
|
14 |
Nguyễn Thái |
Nhân |
25/12/1990 |
Tiền Giang |
4,5 |
7,5 |
5 |
5,5 |
TB |
|
|
15 |
Huỳnh Yến |
Nhi |
15/01/1991 |
Tiền Giang |
4,5 |
6,5 |
8,5 |
6,5 |
TB |
|
|
16 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhu |
15/10/1991 |
Tiền Giang |
5,5 |
5,5 |
5 |
5,5 |
TB |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
16/12/1992 |
Tiền Giang |
5,5 |
4 |
2 |
4,0 |
KH.ĐẠT |
|
|
18 |
Đào Kim |
Nhựt |
12/01/1995 |
Tiền Giang |
4,5 |
8 |
1 |
4,5 |
KH.ĐẠT |
|
|
19 |
Trương Thị Kim |
Oanh |
27/06/1989 |
Tiền Giang |
7 |
8 |
7 |
7,5 |
Khá |
|
|
20 |
Trần Văn |
Phúc |
1966 |
Tiền Giang |
3,5 |
5,5 |
7,5 |
5,5 |
TB |
|
|
21 |
Phạm Văn |
Sơn |
15/02/1993 |
Tiền Giang |
4,5 |
8 |
4 |
5,5 |
TB |
|
|
22 |
Nguyễn Văn |
Tâm |
22/10/1996 |
Tiền Giang |
6 |
5 |
8 |
6,5 |
TB |
|
|
23 |
Lương Văn |
Thạch |
08/05/1990 |
Tiền Giang |
5,5 |
7,5 |
6 |
6,5 |
TB |
|
|
24 |
Nguyễn Văn |
Thiện |
19/04/1994 |
Tiền Giang |
3 |
8 |
4 |
5,0 |
TB |
|
|
25 |
Phạm Thị Tú |
Trinh |
18/06/1991 |
Tiền Giang |
6 |
7,5 |
8 |
7,0 |
Khá |
|
|
26 |
Nguyễn Văn |
Trung |
1967 |
Tiền Giang |
9 |
8,5 |
8 |
8,5 |
Giỏi |
|
|
27 |
Võ Phương |
Tùng |
03/02/1990 |
Tiền GiTarnangg 1 |
/ 2 9 |
7,5 |
8 |
8,0 |
Giỏi |
|
|
28 |
Bùi Văn |
Tùng |
20/10/1963 |
Tiền Giang |
5,5 |
6,5 |
4 |
5,5 |
TB |
|
|
29 |
Nguyễn Thị Kim |
Xuyến |
10/01/1986 |
Tiền Giang |
8,5 |
7,5 |
7 |
7,5 |
Khá |
|
Tổng số : 29 thí sinh
Đậu : 22 thí sinh
Rớt : 7 thí sinh
KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TIN HỌC
TRÌNH ĐỘ B
Ngày thi : 01/11/2009
Địa điểm: Cơ sở Tin học Huỳnh Hiếu
|
TT |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
Điểm thi |
Xếp loại |
Ghi chú |
|
1 |
Bùi Thị Hồng |
Hạnh |
01/04/1995 |
Tiền Giang |
5 |
TB |
|
|
2 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiền |
17/01/1997 |
Tiền Giang |
5 |
TB |
|
|
3 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
28/05/1988 |
Đồng Tháp |
8,5 |
Giỏi |
|
|
4 |
Cao Thị Thanh |
Hoa |
25/08/1989 |
Tiền Giang |
9 |
Giỏi |
|
|
5 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
23/11/1997 |
Tiền Giang |
5 |
TB |
|
|
6 |
Võ Phạm Phi |
Phụng |
04/02/1991 |
Tiền Giang |
6,5 |
TB |
|
|
7 |
Nguyễn Như |
Tiên |
02/05/1983 |
Tiền Giang |
9 |
Giỏi |
|
|
8 |
Nguyễn Hồng |
Trang |
15/08/1987 |
Tiền Giang |
5 |
TB |
|
|
9 |
Trần Ngọc Hương |
Xuân |
14/10/1987 |
Tiền Giang |
6,5 |
TB |
|