DANH SÁCH THÍ SINH THI ĐẠT CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TIN HỌC
TRÌNH ĐỘ A
Ngày thi : 24/07/2009
Địa điểm: Tin học Huỳnh Hiếu
                 
TT HỌ  TÊN NGÀY SINH NƠI SINH  LT WORD EXCEL ĐTB XL
1 Huỳnh Hoài An 1/12/1992 Tiền Giang 9 7 8     8.0 Giỏi
2 Nguyễn Thị Huỳnh An 8/3/1996 Tiền Giang 9.5 7 7     8.0 Giỏi
3 Trần Như An 5/23/1997 Tiền Giang 9.5 6 7     7.5 Khá
4 Nguyễn Văn  Biết 1974 Tiền Giang 9 7 3     6.5 TB
5 Nguyễn Phước Bình 8/20/1989 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
6 Nguyễn Văn Bình 1980 Tiền Giang 9.5 6 8     8.0 Khá
7 Nguyễn Thị Thanh Cao 8/1/1964 Tiền Giang 9.5 7 7     8.0 Giỏi
8 Nguyễn Kim Châu 1/24/1965 Tiền Giang 9.5 8 7     8.0 Giỏi
9 Huỳnh Thị Khánh Châu 1988 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
10 Huỳnh Lan Chi 10/9/1986 Tiền Giang 9.5 9 9     9.0 Giỏi
11 Phạm Thị Kim Chi 5/29/1972 Tiền Giang 9.5 9 9     9.0 Giỏi
12 Nguyễn Văn  Chí 3/1/1958 Tiền Giang 9.5 9 9     9.0 Giỏi
13 Nguyễn Văn  Chiệu 7/4/1967 Tiền Giang 9.5 7 9     8.5 Giỏi
14 Lê Kim Cương 10/22/1993 Tiền Giang 9 7 7     7.5 Khá
15 Võ Thị Đẹp 5/5/1965 Tiền Giang 9 5 7     7.0 TB
16 Lê Huỳnh Ngọc Diễm 11/8/1997 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
17 Nguyễn Hoài Đức 9/11/1997 Tiền Giang 9.5 7 3     6.5 TB
18 Trần Thị Mỹ  Dung 7/16/1972 Tiền Giang 9 7 8     8.0 Giỏi
19 Nguyễn Thị Dung 7/19/1963 Tiền Giang 9 7 6     7.5 Khá
20 Lê Minh Dũng 7/17/1987 Tiền Giang 9.5 5 7     7.0 TB
21 Trương Hoàng  Giang 12/30/1996 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
22 Võ Thị Ngọc 1/8/1993 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
23 Nguyễn Thị Hải 1965 Tiền Giang 9 6 5     6.5 TB
24 Nguyễn Thị Như Hằng 10/26/1997 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
25 Võ Thanh Hằng 4/26/1969 Tiền Giang 9.5 8 10     9.0 Giỏi
26 Nguyễn Ngọc Mỹ Hạnh 5/2/1971 Tiền Giang 9.5 8 8     8.5 Giỏi
27 Võ Thị Hạnh 8/9/1969 Tiền Giang 9.5 6 8     8.0 Khá
28 Ngô Nhật Hào 2/22/1997 Tiền Giang 9 7 10     8.5 Giỏi
29 Võ Thị Diệu Hiền 9/6/1995 Tiền Giang 9 7 7     7.5 Khá
30 Ngô Thị Thanh Hiền 4/10/1972 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
31 Nguyễn Thị Hiếu 3/24/1960 Tiền Giang 9.5 7 9     8.5 Giỏi
32 Nguyễn Thị Thu Hồng 11/17/1980 Tiền Giang 9.5 7 8     8.0 Giỏi
33 Trần Duy Hùng 3/7/1993 Tiền Giang 9 8 8     8.5 Giỏi
34 Trần Quốc Hưng 1977 Tiền Giang 10 6 9     8.5 Khá
35 Võ Nguyễn Hoàng Hưng 1/22/1993 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
36 Lê Thị Ngọc Hương 12/15/1964 Tiền Giang 9.5 7 8     8.0 Giỏi
37 Đinh Thanh Huy 3/15/1996 Tiền Giang 9 8 10     9.0 Giỏi
38 Nguyễn Huỳnh Thiên Kim 3/8/1999 Tiền Giang 9.5 7 7     8.0 Giỏi
39 Trần Thị Thu Lan 6/10/1971 Tiền Giang 9.5 7 7     8.0 Giỏi
40 Lê Thị Ngọc Liên 2/26/1960 Tiền Giang 9 7 9     8.5 Giỏi
41 Trần Thị Duy Linh 8/27/1992 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
42 Huỳnh Thị Huyền Linh 11/26/1972 Tiền Giang 9.5 7 8     8.0 Giỏi
43 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 5/18/1990 Tiền Giang 9.5 6 5     7.0 TB
44 Võ Tấn Lộc 6/28/1997 Tiền Giang 5.5 7 8     7.0 TB
45 Nguyễn Minh  Luận 7/23/1991 Tiền Giang 9 8 6     7.5 Khá
46 Lưu Thị Luyến 8/18/1963 Hà Bắc 9.5 7 7     8.0 Giỏi
47 Nuyễn Thị Thảo  Ly 7/15/1997 Tiền Giang 9 7 6     7.5 Khá
48 Trần Hải  My 2/1/1997 Tiền Giang 9 8 8     8.5 Giỏi
49 Pham Lê Thảo My 5/9/1995 Tiền Giang 8.5 9 9     9.0 Giỏi
50 Dương Thị Nga 10/20/1971 Tiền Giang 9 7 8     8.0 Giỏi
51 Lê Kim Ngân 4/3/1996 Tiền Giang 9.5 6 6     7.0 Khá
52 Nguyễn Thị Tuyết Ngân 1/23/1997 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
53 Ngô Trương Ngọc Ngân 11/20/1997 Tiền Giang 9.5 6 5     7.0 TB
54 Trương Thị Tuyết Ngân 8/17/1997 Tiền Giang 9.5 6 5     7.0 TB
55 Nguyễn Phương Nghi 10/4/1995 Tiền Giang 9.5 7 5     7.0 TB
56 Phan Trần Bảo Ngọc 1/19/1997 Tiền Giang 5 7 5     5.5 TB
57 Nguyễn Thảo Nguyên 8/16/1996 Tiền Giang 9.5 7 6     7.5 Khá
58 Bành Thu Nguyệt 10/2/1959 Tiền Giang 9 7 6     7.5 Khá
59 Trần Thị Nhất 3/8/1969 Tiền Giang 9.5 6 6     7.0 Khá
60 Lê Trần Mai Nhi 4/1/1996 Tiền Giang 9.5 8 8     8.5 Giỏi
61 Nguyễn Thanh Nhu 1966 Tiền Giang 9.5 6 7     7.5 Khá
62 Ngô Quỳnh Như 5/29/1997 Tiền Giang 9 8 7     8.0 Giỏi
63 Nguyễn Cẩm Như 9/4/1996 Tiền Giang 9.5 8 7     8.0 Giỏi
64 Trần Thị Kiều Nhung 9/13/1976 Tiền Giang 9 7 7     7.5 Khá
65 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1/3/1996 Tiền Giang 9 7 5     7.0 TB
66 Nguyễn Thanh Phong 2/5/1993 Tiền Giang 9 6 8     7.5 Khá
67 Huỳnh Ngọc Phụng 8/12/1968 Tiền Giang 9.5 8 8     8.5 Giỏi
68 Võ Thị Ngọc  Phương 8/14/1993 Tiền Giang 9 7 9     8.5 Giỏi
69 Lê Minh Phương 3/31/1993 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
70 Nguyễn Văn  Quan 3/1/1957 Tiền Giang 9.5 8 7     8.0 Giỏi
71 Nguyễn Hoàng Minh Quân 8/9/1990 Tiền Giang 9 6 8     7.5 Khá
72 Đặng Văn Trung Quốc 10/27/1993 Tiền Giang 9.5 7 10     9.0 Giỏi
73 Lê Thị Sáu 9/20/1958 Tiền Giang 9 7 10     8.5 Giỏi
74 Võ Thị Soa 10/15/1965 Tiền Giang 9 5 3     5.5 TB
75 Nguyễn Hoàng Sơn 4/27/1995 Tiền Giang 9 6 9     8.0 Khá
76 Phan Thị Sương 2/22/1960 Tiền Giang 9 6 8     7.5 Khá
77 Ngô Thiện Tâm 5/24/1973 Tiền Giang 9 7 7     7.5 Khá
78 Phan Hoàng  Tâm 9/16/1979 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
79 Trần Thành Tâm 6/6/1997 Tiền Giang 9 7 9     8.5 Giỏi
80 Phạm Minh Thái 11/24/1996 Tiền Giang 9 8 10     9.0 Giỏi
81 Nguyễn Thị Hồng Thắm 7/27/1996 Tiền Giang 9.5 6 4     6.5 TB
82 Hồ Minh Thắng 10/4/1997 Tiền Giang 9 6 5     6.5 TB
83 Cao Văn Thanh 1974 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
84 Võ Thu Thảo 2/24/1993 Tiền Giang 9.5 7 5     7.0 TB
85 Đỗ Thị Thanh Thảo 4/3/1997 Tiền Giang 9.5 6 5     7.0 TB
86 Phan Chí Thiện 5/1/1993 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
87 Nguyễn Đặng Kim Thoa 12/13/1997 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
88 Trần Thị Kim Thoa 11/8/1996 Tiền Giang 9.5 6 8     8.0 Khá
89 Lưu Minh Thoại 3/8/1986 Tiền Giang 9.5 8 8     8.5 Giỏi
90 Trần Lê Anh Thư 1/11/1995 Tiền Giang 9 5 7     7.0 TB
91 Lê Văn Thuận 5/30/1995 Tiền Giang 9 7 6     7.5 Khá
92 Võ Thanh Thuỷ 10/20/1966 Tiền Giang 9.5 7 8     8.0 Giỏi
93 Huỳnh Thị Lệ Thuỷ 8/13/1970 Tiền Giang 9.5 8 8     8.5 Giỏi
94 Phạm Thị Thuỷ 12/15/1968 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
95 Nguyễn Hồng  Trâm 5/16/1995 Tiền Giang 9 7 10     8.5 Giỏi
96 Nguyễn Thị Mai Trâm 10/17/1995 Tiền Giang 9.5 7 9     8.5 Giỏi
97 Trần Thị Diễm Trang 7/6/1980 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
98 Giảng Võ Quan Trạng 2/27/1996 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
99 Dương Văn Trị 1967 Tiền Giang 9 7 7     7.5 Khá
100 Nguyễn Văn  Triết 11/25/1960 Tiền Giang 9 8 6     7.5 Khá
101 Hứa Thị Trinh 6/7/1969 Tiền Giang 9.5 7 8     8.0 Giỏi
102 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 6/17/1962 Tiền Giang 9.5 7 9     8.5 Giỏi
103 Võ Ngọc Thanh Trúc 5/26/1997 Tiền Giang 9.5 6 5     7.0 TB
104 Nguyễn Thanh  Trung 9/12/1995 Tiền Giang 9.5 7 5     7.0 TB
105 Trịnh Trần Cẩm 2/11/1995 Tiền Giang 9 8 9     8.5 Giỏi
106 Lê Tuấn 12/12/1996 Tiền Giang 6 7 8     7.0 Khá
107 Lê Thị Tuyến 1969 Long An 9.5 7 9     8.5 Giỏi
108 Nguyễn Phương Tuyền 6/4/1990 Tiền Giang 9.5 7 9     8.5 Giỏi
109 Nguyễn Thị Thảo Uyên 4/3/1997 Tiền Giang 8.5 6 5     6.5 TB
110 Nguyễn Thị Hồng Vân 10/6/1993 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi
111 Lê Lệ Vi 5/18/1992 Tiền Giang 9 7 10     8.5 Giỏi
112 Trần Thị Hoàng Yến 1/6/1995 Tiền Giang 9.5 8 9     9.0 Giỏi